Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盘存 trong tiếng Trung hiện đại:
[páncún] kiểm kê tài sản; kiểm kê tồn kho。用清点、过秤、对帐等方法检查现有资产的数量和情况。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 盘存 Tìm thêm nội dung cho: 盘存
