Cao su chống va đập cửa

Chữ 菝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菝

1. 菝 cấu thành từ 2 chữ: 草, 犮
  • tháu, thảo, xáo
  • 2. 菝 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 犮
  • tháu, thảo
  • 3. 菝 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 犮
  • thảo
  • []

    U+83DD, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba2;
    Việt bính: bat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 菝


    Nghĩa của 菝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bá]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    (một loại thực vật)。菝葜:多年生草本植物,木质,茎高一米到两米,有刺而外曲,花黄绿色,橘红色浆果,像豆,地下根茎入药。

    Chữ gần giống với 菝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 菝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菝 Tự hình chữ 菝 Tự hình chữ 菝 Tự hình chữ 菝

    菝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菝 Tìm thêm nội dung cho: 菝