Cao su chống va đập cửa
Chữ 菝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菝, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菝:
菝
Pinyin: ba2;
Việt bính: bat6;
菝
Nghĩa Trung Việt của từ 菝
Nghĩa của 菝 trong tiếng Trung hiện đại:
[bá]Bộ: 艹- Thảo
Số nét: 11
Hán Việt:
(một loại thực vật)。菝葜:多年生草本植物,木质,茎高一米到两米,有刺而外曲,花黄绿色,橘红色浆果,像豆,地下根茎入药。
Số nét: 11
Hán Việt:
(một loại thực vật)。菝葜:多年生草本植物,木质,茎高一米到两米,有刺而外曲,花黄绿色,橘红色浆果,像豆,地下根茎入药。
Chữ gần giống với 菝:
莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 菝 Tìm thêm nội dung cho: 菝
