Chữ 䁝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䁝

[]

U+405D, tổng 15 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying2;
Việt bính: gwing1 zing4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䁝


Chữ gần giống với 䁝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥈿, 𥉩, 𥉪, 𥉫, 𥉬, 𥉭, 𥉮, 𥉯, 𥉰, 𥉲,

Dị thể chữ 䁝

𰥞,

Chữ gần giống 䁝

Tự hình:

Tự hình chữ 䁝 Tự hình chữ 䁝 Tự hình chữ 䁝 Tự hình chữ 䁝

䁝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁝 Tìm thêm nội dung cho: 䁝