Cao su chống va đập cửa
Từ: rượu lâu năm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rượu lâu năm:
Dịch rượu lâu năm sang tiếng Trung hiện đại:
陈酒 《存放多年的酒, 酒味醇。》方
老酒 《酒, 特指绍兴酒。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: rượu
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 𤄍: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| rượu | 𨢇: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lâu
| lâu | 𥹰: | lâu dài |
| lâu | 𱍿: | dài lâu |
| lâu | 偻: | lâu (bệnh cam trẻ con); lâu la |
| lâu | 僂: | lâu (bệnh cam trẻ con) |
| lâu | 剅: | lâu khẩu (cửa sông) |
| lâu | 𫦉: | lâu khẩu (cửa sông) |
| lâu | 𠞭: | lâu khẩu (cửa sông) |
| lâu | 喽: | lâu la |
| lâu | 嘍: | lâu la |
| lâu | 娄: | lâu (chuyện rắc rối) |
| lâu | 婁: | lâu (chuyện rắc rối) |
| lâu | 搂: | lâu (cào gọn lại): lâu sài (vơ củi) |
| lâu | 摟: | lâu (cào gọn lại): lâu sài (vơ củi) |
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |
| lâu | 樓: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lâu | 瘘: | lâu (ngòi mụn độc) |
| lâu | 瘻: | lâu (ngòi mụn độc) |
| lâu | 瘺: | lâu (ngòi mụn độc) |
| lâu | 䁖: | lâu (xem, ròm) |
| lâu | 瞜: | lâu (xem, ròm) |
| lâu | 篓: | lâu tử (sọt, giỏ) |
| lâu | 簍: | lâu tử (sọt, giỏ) |
| lâu | 耧: | lâu (cái bừa) |
| lâu | 耬: | lâu (cái bừa) |
| lâu | 舊: | lâu (cỏ lâu, mầm ăn được) |
| lâu | 蒌: | lâu (cỏ lâu, mầm ăn được) |
| lâu | 蔞: | lâu (cỏ lâu, mầm ăn được) |
| lâu | 蝼: | lâu quắc (con ếch) |
| lâu | 螻: | lâu (con ếch) |
| lâu | 髅: | đầu lâu |
| lâu | 髏: | đầu lâu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: năm
| năm | 𠄼: | năm mươi |
| năm | 𫡵: | năm mươi |
| năm | 𫧣: | năm tháng |
| năm | 年: | năm tháng |
| năm | 𫷜: | năm mới |
| năm | 𢆥: | năm mới |

Tìm hình ảnh cho: rượu lâu năm Tìm thêm nội dung cho: rượu lâu năm
