Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看家 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānjiā] 1. giữ nhà; coi nhà; trông nhà。在家或在工作单位看守,照管门户。
2. xuất chúng; nhà nghề; đặc biệt (chỉ một người nào đó có sở trường đặc biệt mà người khác khó thể bì kịp)。指 本人特别擅长,别人难以 胜 过的。(本领)。
看家戏。
kịch nhà nghề.
看家的武艺。
võ nghệ nhà nghề.
2. xuất chúng; nhà nghề; đặc biệt (chỉ một người nào đó có sở trường đặc biệt mà người khác khó thể bì kịp)。指 本人特别擅长,别人难以 胜 过的。(本领)。
看家戏。
kịch nhà nghề.
看家的武艺。
võ nghệ nhà nghề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 看家 Tìm thêm nội dung cho: 看家
