Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涤荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dídàng] gột rửa; gột sạch; tẩy rửa; rửa sạch; rửa ráy。洗涤;清除。
涤荡污泥浊水
gột sạch cặn bã nhơ bẩn; rửa sạch bùn nhơ nước bẩn.
涤荡污泥浊水
gột sạch cặn bã nhơ bẩn; rửa sạch bùn nhơ nước bẩn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤
| địch | 涤: | địch trừ (gột rửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 涤荡 Tìm thêm nội dung cho: 涤荡
