Từ: 涤荡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涤荡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涤荡 trong tiếng Trung hiện đại:

[dídàng] gột rửa; gột sạch; tẩy rửa; rửa sạch; rửa ráy。洗涤;清除。
涤荡污泥浊水
gột sạch cặn bã nhơ bẩn; rửa sạch bùn nhơ nước bẩn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡

đãng:du đãng, phóng đãng
涤荡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涤荡 Tìm thêm nội dung cho: 涤荡