Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨头 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔ·tou] 1. xương; cốt (người và động vật)。人和脊椎动物体内支持身体、保护内脏的坚硬组织,主要成分是碳酸钙和磷酸钙。根据形状的不同,分为长骨、短骨、扁骨等。
2. phẩm chất; bản chất (con người)。比喻人的品质。
懒骨头
bản chất lười nhác
硬骨头
kiên cường bất khuất
3. chỉ trích; châm biếm。比喻话里暗含的不满、讽刺等意思。
话里有骨头
lời nói châm biếm
2. phẩm chất; bản chất (con người)。比喻人的品质。
懒骨头
bản chất lười nhác
硬骨头
kiên cường bất khuất
3. chỉ trích; châm biếm。比喻话里暗含的不满、讽刺等意思。
话里有骨头
lời nói châm biếm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 骨头 Tìm thêm nội dung cho: 骨头
