Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa cặn trong tiếng Việt:
["- d. Tạp chất trong nước, lắng xuống đáy vật đựng. Uống nước chừa cặn (tng.). Cơm thừa canh cặn*."]Dịch cặn sang tiếng Trung hiện đại:
残渣 《在过滤时沉淀在过滤介质上的固体。》沉淀 《沉到溶液底层的难溶解的物质。》沉渣 《沉下去的渣滓。比喻残存下来的腐朽无用的事物。》
cặn chìm bọt nổi.
沉渣浮沫。
沉积 《指物质在溶液中沉淀积聚的现象。》
沉滓 《沉淀物; 沉在水中的渣滓。也喻消失的落后腐朽的事物和反动思潮或势力。》
底子 《东西剩下的最后一部分。》
hàng thừa; hàng cặn.
货底子。
渣; 渣儿; 渣滓; 渣子 《物品提出精华后剩下的东西。》
cặn dầu.
油渣儿。
滓 《沉淀的杂质。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: cặn
| cặn | 𠶌: | cặn kẽ |
| cặn | 𣴓: | đóng cặn; cặn bã |
| cặn | 𣷯: | đóng cặn; cặn bã |
| cặn | 近: | cặn kẽ |

Tìm hình ảnh cho: cặn Tìm thêm nội dung cho: cặn
