Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼光 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎn"guāng] 名
1. ánh mắt。视线。
大家的眼光都集中到他身上。
ánh mắt của mọi người đều đổ dồn vào nó
2. quan điểm; khả năng quan sát sự vật; mắt tinh tường。观察事物的能力;观点。
这张犁挑得好,你真有眼光。
chọn cái cày này rất tốt, anh quả là có con mắt tinh tường.
不要用老眼光来看新事物。
không nên nhìn sự vật mới bằng quan điểm cũ.
1. ánh mắt。视线。
大家的眼光都集中到他身上。
ánh mắt của mọi người đều đổ dồn vào nó
2. quan điểm; khả năng quan sát sự vật; mắt tinh tường。观察事物的能力;观点。
这张犁挑得好,你真有眼光。
chọn cái cày này rất tốt, anh quả là có con mắt tinh tường.
不要用老眼光来看新事物。
không nên nhìn sự vật mới bằng quan điểm cũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 眼光 Tìm thêm nội dung cho: 眼光
