Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼底下 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎndǐ·xia] 1. tầm mắt; tận mắt。眼睛跟前。也说眼皮底下。
他的眼睛近视得利害,放到眼底下才看得清。
anh ấy bị cận thị rất nặng, để tận mắt mới nhìn rõ được.
2. trước mắt。目前。
以后的事以后再说,眼底下的事要紧。
những việc sau này sau này hãy nói, việc trước mắt mới cần kíp.
他的眼睛近视得利害,放到眼底下才看得清。
anh ấy bị cận thị rất nặng, để tận mắt mới nhìn rõ được.
2. trước mắt。目前。
以后的事以后再说,眼底下的事要紧。
những việc sau này sau này hãy nói, việc trước mắt mới cần kíp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 眼底下 Tìm thêm nội dung cho: 眼底下
