Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼生 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnshēng] lạ mắt。看着不认识或不熟悉。
几年不到这儿来,连从前最熟的路也眼生了。
mấy năm không đến đây, ngay cả những con đường quen thuộc nhất trước đây cũng cảm thấy lạ.
几年不到这儿来,连从前最熟的路也眼生了。
mấy năm không đến đây, ngay cả những con đường quen thuộc nhất trước đây cũng cảm thấy lạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 眼生 Tìm thêm nội dung cho: 眼生
