Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼睁睁 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnzhēngzhēng] mắt mở trừng trừng; trơ mắt。(眼睁睁的)睁着眼睛,多形容发呆、没有办法或无动于衷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 睁
| tránh | 睁: | tránh (mở mắt nhìn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 睁
| tránh | 睁: | tránh (mở mắt nhìn) |

Tìm hình ảnh cho: 眼睁睁 Tìm thêm nội dung cho: 眼睁睁
