Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短歌 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎngē] đoản ca。日文五行诗的固定形式,其第一行与第三行各有五个音节,其它各有七个音节。形式短小的汉语古典歌行诗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |

Tìm hình ảnh cho: 短歌 Tìm thêm nội dung cho: 短歌
