Từ: 柔软体操 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柔软体操:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 柔软体操 trong tiếng Trung hiện đại:

[róuruǎntǐcāo] thể thao dẻo dai; thể dục mềm dẻo。使身体柔软灵活的各种徒手体操。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柔

nhu:nhu nhược

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo:tháo vát
thạo:thành thạo
xáo:xáo trộn
柔软体操 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 柔软体操 Tìm thêm nội dung cho: 柔软体操