Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 意匠 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìjiàng] quan niệm nghệ thuật (chỉ cấu tứ về thơ văn hội hoạ)。指诗文、绘画等的构思设计。
别具意匠
có cấu tứ độc đáo
别具意匠
có cấu tứ độc đáo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠
| tượng | 匠: | nặn tượng |

Tìm hình ảnh cho: 意匠 Tìm thêm nội dung cho: 意匠
