Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隘谷 trong tiếng Trung hiện đại:
[àigǔ] thung lũng sông hình chữ V。横断面呈V形的河谷,谷底最窄,仅为一条线,两坡陡峭,多在年轻河流上游岩石坚硬的地带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隘
| ải | 隘: | ải Vân quan (nơi hiểm trở, giáp giới giữa hai nước) |
| ỏi | 隘: | ít ỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |

Tìm hình ảnh cho: 隘谷 Tìm thêm nội dung cho: 隘谷
