Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石灰石 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíhuīshí] đá vôi。构成石灰岩的岩石,用途很广,如烧制石灰,制造水泥、电石、苏打、漂白粉等,又可做建筑材料和冶金溶剂等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 石灰石 Tìm thêm nội dung cho: 石灰石
