Chữ 樻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 樻:

樻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 樻

樻

Chiết tự chữ 樻

樻 cấu thành từ 2 chữ: 木, 貴
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 貴 quí, quý
  • []

    U+6A3B, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kui4;
    Việt bính: gwai6;

    樻

    Nghĩa Trung Việt của từ 樻


    Chữ gần giống với 樻:

    㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Dị thể chữ 樻

    匱, 櫃, 𭫀,

    Chữ gần giống 樻

    棫, 栵, 栿, 琹, 栾, 栽, 格, 栻, 栺, 根,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 樻 Tự hình chữ 樻 Tự hình chữ 樻 Tự hình chữ 樻

    樻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 樻 Tìm thêm nội dung cho: 樻