Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磊磊 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěilěi] 书
đá chồng chất。形容石头很多。
怪石磊磊。
những tảng
̣đá
ngộ nghĩnh chất chồng lên nhau.
磊磊洞中石。
đá chất đống trong hang động.
đá chồng chất。形容石头很多。
怪石磊磊。
những tảng
̣đá
ngộ nghĩnh chất chồng lên nhau.
磊磊洞中石。
đá chất đống trong hang động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磊
| dội | 磊: | dữ dội; vang dội |
| giỏi | 磊: | giỏi giang |
| lòi | 磊: | lòi ra |
| lẫn | 磊: | lẫn lộn |
| lọi | 磊: | chẳng lọi ai |
| lỏi | 磊: | |
| lối | 磊: | lối đi |
| lỗi | 磊: | lỗi lạc |
| rủi | 磊: | rủi ro |
| sói | 磊: | sói đầu |
| sõi | 磊: | nói sõi |
| sỏi | 磊: | sỏi đá |
| trọi | 磊: | trơ trọi |
| trổi | 磊: | trổi vượt (vươn lên) |
| xổi | 磊: | ăn xổi ở thì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磊
| dội | 磊: | dữ dội; vang dội |
| giỏi | 磊: | giỏi giang |
| lòi | 磊: | lòi ra |
| lẫn | 磊: | lẫn lộn |
| lọi | 磊: | chẳng lọi ai |
| lỏi | 磊: | |
| lối | 磊: | lối đi |
| lỗi | 磊: | lỗi lạc |
| rủi | 磊: | rủi ro |
| sói | 磊: | sói đầu |
| sõi | 磊: | nói sõi |
| sỏi | 磊: | sỏi đá |
| trọi | 磊: | trơ trọi |
| trổi | 磊: | trổi vượt (vươn lên) |
| xổi | 磊: | ăn xổi ở thì |

Tìm hình ảnh cho: 磊磊 Tìm thêm nội dung cho: 磊磊
