Từ: 昭彰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昭彰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 昭 • 彰

chiêu chương
Vẻ vang, rực rỡ.
◇Âu Dương Tu 歐陽修:
Thính phụ tử vi Đường danh tướng, kì huân nghiệp chiêu chương
聽父子為唐名將, 其勛業昭彰 (Tập cổ lục bạt vĩ 集古錄跋尾).Hiển dương, làm cho tỏ rõ.
◇Hiếu Văn Đế 孝文帝:
Chiêu chương thiên địa, thổ nạp ngũ tinh
昭彰天地, 吐納五精 (Tế Tung cao san văn 祭嵩高山文).

Nghĩa của 昭彰 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāozhāng] rõ ràng; rõ rệt。明显;显著。
罪恶昭彰
tội ác rõ ràng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昭

chiu昭:chắt chiu
chiêu昭:chiêu minh (sáng tỏ); Chiêu Quân (người đẹp đời Tấn, Hán bị vua Nguyên Đế cống Hồ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彰

chương彰:chương thiện đản ác (phô cái đẹp che cái xấu)
昭彰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 昭彰 Tìm thêm nội dung cho: 昭彰