Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chĩnh trong tiếng Việt:
["- dt. Đồ đựng bằng sành, miệng nhỏ, đáy thon lại, nhỏ hơn chum: đựng mắm trong chĩnh."]Dịch chĩnh sang tiếng Trung hiện đại:
罂 《小口大肚的瓶子。》埕; 瓮; 坛 《一种盛东西的陶器, 腹部较大。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chĩnh
| chĩnh | 埕: | chĩnh rượu, chĩnh gạo |
| chĩnh | 埩: | chĩnh rượu, chĩnh gạo |
| chĩnh | 𡓟: | (đồ gốm sành, dùng đựng các vật khô rời hoặc chất lỏng) |
| chĩnh | 𫄺: | chĩnh rượu, chĩnh gạo |

Tìm hình ảnh cho: chĩnh Tìm thêm nội dung cho: chĩnh
