Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 神乎其神 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 神乎其神:
Nghĩa của 神乎其神 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénhūqíshén] vô cùng kì diệu; thật là kì diệu; thần kỳ。神秘奇妙到了极点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 神乎其神 Tìm thêm nội dung cho: 神乎其神
