Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祸害 trong tiếng Trung hiện đại:
[huò·hai] 1. tai hoạ; tai vạ; tai hại。祸事。
黄河在历史上经常引起祸害。
trong lịch sử, sông Hoàng Hà thường gây nên tai hoạ.
2. gây tai vạ (người hoặc vật)。引起灾难的人或事物。
3. tổn hại; tổn thất; phá hoại。损害;损坏。
野猪祸害了一大片庄稼。
heo rừng phá hoại một đám lớn hoa màu.
黄河在历史上经常引起祸害。
trong lịch sử, sông Hoàng Hà thường gây nên tai hoạ.
2. gây tai vạ (người hoặc vật)。引起灾难的人或事物。
3. tổn hại; tổn thất; phá hoại。损害;损坏。
野猪祸害了一大片庄稼。
heo rừng phá hoại một đám lớn hoa màu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祸
| hoạ | 祸: | tai hoạ, thảm hoạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 祸害 Tìm thêm nội dung cho: 祸害
