Chữ 𠱁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠱁:

𠱁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱁

𠱁

Chiết tự chữ 𠱁

[]

U+020C41, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: tam3;

𠱁

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱁


Chữ gần giống với 𠱁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠱁

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱁 Tự hình chữ 𠱁 Tự hình chữ 𠱁 Tự hình chữ 𠱁

𠱁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱁 Tìm thêm nội dung cho: 𠱁