Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 秉持 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秉持:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秉持 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngchí] lo liệu; sắm sửa。操持。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秉

bảnh:bảnh bao
bỉnh:bỉnh chính (cầm quyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày:cái chày
chì:bù chì, chì chiết
ghì:ôm ghì lấy
giầy:bánh giầy
nghỉ:nghỉ ngơi
trì:bảo trì
trầy:trầy trật
trờ:trờ tới
秉持 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秉持 Tìm thêm nội dung cho: 秉持