Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 虎视眈眈 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虎视眈眈:
Nghĩa của 虎视眈眈 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǔshìdāndān] nhìn chằm chằm; nhìn chòng chọc; nhìn chằm chằm như hổ đói。形容贪婪而凶狠地注视。也作虎实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎
| hổ | 虎: | con hổ, hổ cốt; hùng hổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眈
| xẩm | 眈: | xẩm tối; hát xẩm; xây xẩm (choáng váng muốn xỉu) |
| đam | 眈: | đam đam (đăm đăm) |
| đăm | 眈: | đăm chiêu, đăm đăm |
| đơm | 眈: | đơm khuy; đơm xôi; đơm đặt |
| đắm | 眈: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眈
| xẩm | 眈: | xẩm tối; hát xẩm; xây xẩm (choáng váng muốn xỉu) |
| đam | 眈: | đam đam (đăm đăm) |
| đăm | 眈: | đăm chiêu, đăm đăm |
| đơm | 眈: | đơm khuy; đơm xôi; đơm đặt |
| đắm | 眈: |

Tìm hình ảnh cho: 虎视眈眈 Tìm thêm nội dung cho: 虎视眈眈
