Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口信 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuxìn] lời nhắn; tin nhắn; nhắn lời; nhắn。口头转告的话;口头转递的消息。
请你给我家里捎个口信,说我今天不回家了。
nhờ anh nhắn lại với gia đình tôi là hôm nay tôi không về.
请你给我家里捎个口信,说我今天不回家了。
nhờ anh nhắn lại với gia đình tôi là hôm nay tôi không về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |

Tìm hình ảnh cho: 口信 Tìm thêm nội dung cho: 口信
