Từ: 秉直 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秉直:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 秉 • 直

Nghĩa của 秉直 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngzhí] chính trực; cương trực。持心正直。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秉

bảnh秉:bảnh bao
bỉnh秉:bỉnh chính (cầm quyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực直: 
sực直:sực nhớ
trực直:trực thăng; chính trực
秉直 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秉直 Tìm thêm nội dung cho: 秉直