Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 租子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zū·zi] địa tô; tiền thuê đất; tiền mướn đất。地租。
交租子
giao tiền thuê đất
收租子
thu địa tô
交租子
giao tiền thuê đất
收租子
thu địa tô
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 租子 Tìm thêm nội dung cho: 租子
