Từ: luốc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ luốc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: luốc

Dịch luốc sang tiếng Trung hiện đại:

灰色 《像木柴灰的颜色。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: luốc

luốc:lem luốc
luốc: 
luốc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: luốc Tìm thêm nội dung cho: luốc