Chữ 頢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頢, chiết tự chữ HỆT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 頢:

頢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 頢

頢

Chiết tự chữ 頢

Chiết tự chữ hệt bao gồm chữ 舌 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

頢 cấu thành từ 2 chữ: 舌, 頁
  • 舌 thiệt, thịt
  • 頁 hiệt, hệt
  • []

    U+9822, tổng 15 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kuo4, gua1, ke1, ke2;
    Việt bính: ;

    頢

    Nghĩa Trung Việt của từ 頢


    hệt, như "y hệt" (gdhn)

    Chữ gần giống với 頢:

    䪿, 䫀, 䫁, 䫂, 頜, 頞, 頟, 頠, 頡, 頢, 頣, 頦, 頩, 頫, 頬,

    Dị thể chữ 頢

    𬱠,

    Chữ gần giống 頢

    頄, 顫, 顦, 恬, 顧, 顨, 顩, 顪, 顬, 顤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頢 Tự hình chữ 頢 Tự hình chữ 頢 Tự hình chữ 頢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 頢

    hệt頢:y hệt
    頢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頢 Tìm thêm nội dung cho: 頢