Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立柜 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìguì] tủ đứng。一种直立的较高的柜子,前面开门,有的装有隔板或若干抽屉,多用来存放衣物等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |

Tìm hình ảnh cho: 立柜 Tìm thêm nội dung cho: 立柜
