Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答白 trong tiếng Trung hiện đại:
[dābái] trả lời; đáp lời。回答;应答。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 答白 Tìm thêm nội dung cho: 答白
