Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合辙 trong tiếng Trung hiện đại:
[hézhé] 1. nhất trí; ăn khớp; hợp rơ。若干辆车的车轮在地上轧出来的痕迹相合。比喻一致。
两个人的想法一样,所以一说就合辙儿。
hai người nghĩ giống nhau, nên vừa nói đã nhất trí.
2. có vần điệu; ăn vần; áp vận。(戏曲、小调)押韵。
快板合辙儿,容易记。
vè có vần điệu, dễ nhớ.
两个人的想法一样,所以一说就合辙儿。
hai người nghĩ giống nhau, nên vừa nói đã nhất trí.
2. có vần điệu; ăn vần; áp vận。(戏曲、小调)押韵。
快板合辙儿,容易记。
vè có vần điệu, dễ nhớ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辙
| triệt | 辙: | triệt (vết xe; cách giải quyết) |

Tìm hình ảnh cho: 合辙 Tìm thêm nội dung cho: 合辙
