Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜佛 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàifó] lễ Phật; lạy Phật; cúng Phật。向佛像行礼。
烧香拜佛
thắp nhang lạy Phật
烧香拜佛
thắp nhang lạy Phật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佛
| phất | 佛: | phất phơ |
| phật | 佛: | đức phật, phật giáo |

Tìm hình ảnh cho: 拜佛 Tìm thêm nội dung cho: 拜佛
