Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恋家 trong tiếng Trung hiện đại:
[liànjiā] lưu luyến gia đình; không muốn rời xa gia đình。舍不得离开家。
这孩子恋家,不愿意到外地去。
đứa bé này lưu luyến gia đình, nhớ nhà; không muốn đi đến nơi khác.
这孩子恋家,不愿意到外地去。
đứa bé này lưu luyến gia đình, nhớ nhà; không muốn đi đến nơi khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋
| luyến | 恋: | luyến tiếc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 恋家 Tìm thêm nội dung cho: 恋家
