Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 瞩望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞩望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瞩望 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔwàng]
1. ngóng trông; mong mỏi; trông chờ。同"属望"。
2. chăm chú nhìn; nhìn kỹ。注视。
举目瞩望
chăm chú nhìn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞩

chúc:cao chiêm viễn chúc (nhìn đăm đăm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
瞩望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瞩望 Tìm thêm nội dung cho: 瞩望