Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引领 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnlǐng] 1. dẫn dắt; hướng dẫn。引导;带领。
由当地人引领,穿过丛林。
do người địa phương dẫn đường, đi xuyên qua rừng rậm.
2. nghển cổ trông chờ。伸直脖子(远望 ),形容盼望殷切。
由当地人引领,穿过丛林。
do người địa phương dẫn đường, đi xuyên qua rừng rậm.
2. nghển cổ trông chờ。伸直脖子(远望 ),形容盼望殷切。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 引领 Tìm thêm nội dung cho: 引领
