Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 终点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngdiǎn] 1. điểm cuối cùng; điểm kết thúc。一段路程结束的地方。
终点站
ga cuối; trạm cuối
2. điểm cuối (trong thi đấu điền kinh)。特指径赛中终止的地点。
终点站
ga cuối; trạm cuối
2. điểm cuối (trong thi đấu điền kinh)。特指径赛中终止的地点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 终点 Tìm thêm nội dung cho: 终点
