Chữ 䘨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘨:

䘨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘨

䘨

Chiết tự chữ 䘨

[]

U+4628, tổng 12 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiao3;
Việt bính: gaau1 gau2;

䘨

Nghĩa Trung Việt của từ 䘨


Chữ gần giống với 䘨:

䘨, 䘩, 䘪, 䘫, 䘬, 䘭, 䘮, 裁, 裂, 装, 裇, 裂,

Chữ gần giống 䘨

Tự hình:

Tự hình chữ 䘨 Tự hình chữ 䘨 Tự hình chữ 䘨 Tự hình chữ 䘨

䘨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘨 Tìm thêm nội dung cho: 䘨