Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风靡 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngmǐ] thịnh hành; phổ biến; vang dội。形容事物很风行,像风吹倒草木。
风靡一时
phổ biến một thời
风靡世界
thịnh hành trên thế giới
风靡一时
phổ biến một thời
风靡世界
thịnh hành trên thế giới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靡
| mi | 靡: | mi phí (phí phạm) |
| mị | 靡: | mộng mị |

Tìm hình ảnh cho: 风靡 Tìm thêm nội dung cho: 风靡
