Cao su chống va đập cửa

Từ: 亮话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亮话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亮话 trong tiếng Trung hiện đại:

[liànghuà] nói toáng lên; nói thật ra; nói thẳng ra。明白而不加掩饰的话。
打开天窗说亮话。
mở cửa sổ nói toáng lên; nói thẳng ra.
说亮话吧, 我不能帮你这个忙。
nói thẳng ra, tôi không thể giúp anh được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng:lượng (sáng, thanh cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
亮话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亮话 Tìm thêm nội dung cho: 亮话