Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隐君子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnjūnzǐ] người ở ẩn; kẻ nghiện ngập。原指隐居的人,后来借以嘲讽吸毒成瘾的人(隐、瘾谐音)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 君
| quân | 君: | người quân tử |
| vua | 君: | vua, vua cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 隐君子 Tìm thêm nội dung cho: 隐君子
