Từ: 窗友 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窗友:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窗友 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuāngyǒu] bạn học; bạn cùng lớp。旧时指同学;同窗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗

song:cửa song (cửa sổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 友

hữu:bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình
窗友 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窗友 Tìm thêm nội dung cho: 窗友