Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吼声 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǒushēng] gào to; thét to。大的呼喊声;巨大的响声。
吼声震天
thét to chấn động cả trời đất.; tiếng gào rung chuyển trời đất.
吼声震天
thét to chấn động cả trời đất.; tiếng gào rung chuyển trời đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吼
| hống | 吼: | hống hách |
| hổng | 吼: | hổng biết; hổng hểnh, lỗ hổng |
| khỏng | 吼: | lỏng khỏng |
| khống | 吼: | |
| rống | 吼: | bò rống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 吼声 Tìm thêm nội dung cho: 吼声
