Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝缘子 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéyuánzǐ] linh kiện cách điện; vật cách điện (thường làm bằng sứ)。一种用瓷或玻璃制成的电器零件,呈椭圆体形、鼓形、圆柱形等。用来固定导体并使这个导体与其他导体绝缘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 绝缘子 Tìm thêm nội dung cho: 绝缘子
