Từ: 明知 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明知:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明知 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngzhī] biết rõ; hiểu rõ。明明知道。
明知故问。
đã biết rõ vẫn cứ hỏi.
明知故犯。
tri pháp phạm pháp; đã biết rõ mà vẫn cố tình phạm tội.
你明知她不愿意参加,为什么又去约她?
bạn biết rõ cô ấy không muốn tham gia, vì sao lại đi mời cô ta?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri:lời nói tri tri
trơ:trơ tráo; trơ trẽn
明知 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明知 Tìm thêm nội dung cho: 明知