Chữ 䏯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏯:

䏯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䏯

䏯

Chiết tự chữ 䏯

[]

U+43EF, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi4;
Việt bính: zi3;

䏯

Nghĩa Trung Việt của từ 䏯


Chữ gần giống với 䏯:

䏯, 䏰, 䏱, 䏲, 䏳, 䏴, 䏵, 䏶, 䏷, 䏸, 䏹, 䏺, 䏻, 脖, 脗, 脘, 脙, 脚, 脛, 脝, 脞, 脢, 脣, 脤, 脦, 脧, 脪, 脫, 脬, 脯, 脰, 脱, 脲, 脳, 脵, 脶, 脷, 脸, 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 䏯

Tự hình:

Tự hình chữ 䏯 Tự hình chữ 䏯 Tự hình chữ 䏯 Tự hình chữ 䏯

䏯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏯 Tìm thêm nội dung cho: 䏯