Cao su chống va đập cửa

Từ: 谜语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谜语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谜语 trong tiếng Trung hiện đại:

[míyǔ] câu đố; đố chữ。暗射事物或文字等供人猜测的隐语。如"麻屋子,红帐子,里头住着白胖子"射"花生";"齿在口外"射"呀"字。
猜谜语
đoán câu đố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
谜语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谜语 Tìm thêm nội dung cho: 谜语