Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统管 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒngguǎn] quản lý; quản lý chung; tổng quản lý。统一管理;全面管理。
统管家务
quản lý việc nhà
学校的行政和教学工作都由校长统管。
công tác hành chính và giảng dạy của nhà trường đều do hiệu trưởng quản lý.
统管家务
quản lý việc nhà
学校的行政和教学工作都由校长统管。
công tác hành chính và giảng dạy của nhà trường đều do hiệu trưởng quản lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 统管 Tìm thêm nội dung cho: 统管
